Menu TGHS

SOUP

Soup Bào Ngư Vi Cá
890

Abalone & Shark Fin Soup

VNĐ/kg

/bát/bowl

Soup hải sản rong biển
110

Seafood and Seaweed soup

/bát/bowl

Soup yến
690

Bird’s Nest Soup

/bát/bowl

Soup Thế giới hải sản
120

Seafood World soup

/bát/bowl

Soup ngán mùng tơi
169

Shellfish and Malabar Spinach soup

/bát/bowl

Soup cá bớp lá lốt
125

Cobia and Piper Lolot soup

/bát/bowl

Soup tôm kiểu thái
125

Thailands Shrimp soup

/bát/bowl

Soup ngao vàng mùng tơi
85

Quang Ninh Austriella Corrugata soup

/bát/bowl

KHAI VỊ

Ngô chiên bơ
79

Corn fried with Butter

/đĩa/place

Sụn vây cá đuối Nhật nướng
160

Grilled Japanese stingray fin cartilage

/đĩa/place

Khoai lang chiên
79

Sweet Potato fried

/đĩa/place

Nem hải sản
240

Seafood springroll (6p)

/đĩa/place

Khoai tây chiên
79

French fried

/đĩa/place

SALAD

Nộm rong biển thập cẩm
200

Mix seaweed salad

/đĩa/place

Salad rau trộn
90

Mixed Vegetable salad

/đĩa/place

Nôm mực chua cay
200

Squid salad sour & spicy

/đĩa/place

Salad cà chua dưa chuột
90

Tomato and Cucumber salad

/đĩa/place

Nộm miến hải sản
200

Seafood & vermicelli salad

/đĩa/place

Salad thiên đường xanh
120

Green Paradise salad

/đĩa/place

Nộm sứa tam vị
200

Jellyfish salad

/đĩa/place

Salad rong biển trứng tôm
190

Seaweed salad with berry

/đĩa/place

Salad rau sương muối Tôm
290

White Goosefoot & Shrimp salad

/đĩa/place

Salad rong nho biển
200

Seaweed salad

/đĩa/place

Salad rau sương muối
250

White Goosefoot salad

/đĩa/place

Salad cổ hũ dừa bò khô
190

Hearts of Palm Salad with dried beef

/đĩa/place

Salad rau rocket, Cá hồi Nauy và nấm Truffle
290

Rocket Salad mixed Norwegian Salmon and Truffles

/đĩa/place

Salad Romen
180

Romaine Caesar Salad

/đĩa/place

Salad cổ hũ dừa Tôm
290

Hearts of Palm Salad with Prawn

/đĩa/place

Salad rocket bạch tuộc
290

Octopus rocket salad

/đĩa/place

ỐC

Ốc hương tự nhiên lớn
2,390

Big Wild Babylon Snail

VNĐ/kg

Ốc hương thường lớn
1,190

Big Farmed Babylon Snail

VNĐ/kg

Ốc vòi voi
2,490

Geoduck

VNĐ/kg

Ốc gai
890

Venus Comb Murex

VNĐ/kg

Ốc kèn
1,890

Turricula Javana

VNĐ/kg

Ốc móng tay
890

Razor Shells

VNĐ/kg

Ốc nữ hoàng
1,490

Queen Conch

VNĐ/kg

ỐC MIỆNG RỘNG
890

Turnish Shaped Rapa Snail

VNĐ/kg

Ốc nhảy
890

Turnish Shaped Rapa Snail

VNĐ/kg

Sò dương
1,090

Elongate Cockle

VNĐ/kg

Sò huyết lớn
1,098

Big Blood Cookle

VNĐ/kg

Sò huyết nhỡ
890

Medium Blood Cookle

VNĐ/kg

Sò thưng
590

VNĐ/kg

Sò mồng
690

VNĐ/kg

Sò Điệp Nhật loại nhỏ
190

Small Japanese Scallop

VNĐ/con/unit

Sò Điệp Nhật loại lớn
220

Big Japanese Scallop

VNĐ/con/unit

17.4

HÀU

Hàu sữa
50

Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Hàn quốc (lớn)
200

Big Korean Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Hàn quốc (nhỡ)
180

Meidum Korean Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Hàn quốc (nhỏ)
150

Meidum Korean Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Canada
200

Canadian Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Canada baynes
180

Canadian Baynes Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Đại Dương
60

Ocean Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Úc
150

Australian Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Nhật
130

Japanese Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Pháp
200

French Oyster

VNĐ/con/unit

NGAO/NGÁN/TU HÀI

Tu hài
1,390

Geoduck Clam

VNĐ/kg

Ngao hoa to tự nhiên
890

VNĐ/kg

Ngao hoa nhỏ
590

VNĐ/kg

Ngao 2 cồi tự nhiên
790

VNĐ/kg

Ngao 2 cồi đại dương
890

VNĐ/kg

Ngao vàng
590

VNĐ/kg

Ngao vàng tự nhiên
690

VNĐ/kg

Ngao trắng
150

VNĐ/kg

Ngán tự nhiên
169

Wild Austriella Corrugata

VNĐ/con/unit

MỰC

Mực xôi Ngh­ệ An
890

VNĐ/kg

Mực ống đỏ
890

VNĐ/kg

Mực ống câu
890

VNĐ/kg

Mực 1 nắng
1,490

VNĐ/kg

Mực lá
890

VNĐ/kg

bạch tuộc sống
1,490

Octopus

VNĐ/kg

CUA/GHẸ

Ghẹ
1,590

Softshell Crab

VNĐ/kg

Cua gạch
1,590

Mud Crab with Roes

VNĐ/kg

Cua thịt
1,390

Mud Crab

VNĐ/kg

Cua hoàng đế
4,890

King crab

VNĐ/kg

BÀO NGƯ

Bào ngư Hàn Quốc xanh
2,590

Korean Abalone

VNĐ/kg

Bào ngư Úc xanh NHỎ
2,590

Small Green Australian Abalone

VNĐ/kg

Bào ngư Úc xanh lớn
2,690

Big Green Australian Abalone

VNĐ/kg

Bào ngư Úc đen
2,490

Small Green Australian Abalone

VNĐ/kg

17.1

Tôm/Bề bề/Bọ biển

Tôm sú
1,090

Wild Prawn

VNĐ/kg

Bề bề
3,390

Big Mantis Shrimp

VNĐ/kg

Bọ biển
3,390

Giant Isopod

VNĐ/kg

Tôm hùm Canada
3,800

Canadian Lobster

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size dưới 0,9kg)
4,990

Wild Ornate Spiny Lobster

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size 0,9 - 1.2kg)
5,390

Wild Ornate Spiny Lobster

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size 1.2 - 1.6kg)
5,990

Wild Ornate Spiny Lobster

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size từ 1.6kg trở lên)
7,390

Wild Ornate Spiny Lobster

VNĐ/kg

Tôm hùm Úc
4,890

Australian Lobster

VNĐ/kg

Tôm hùm xanh
3,290

Green Lobster

VNĐ/kg

TÔM Mũ NI
theo thời giá

Slipper Lobster

VNĐ/kg

17.3

Cá bơn Vàng
2,990

Yellow Flounder

VNĐ/kg

Cá bơn Oliver
2,490

Olive Flounder

VNĐ/kg

Cá song đỏ tự nhiên
3,390

Wild Red Grouper

VNĐ/kg

Cá mú sao xanh
2,190

Blue-dotted Grouper

VNĐ/kg

17.2

Cá Song

Cá song trân châu dưới 4kg
990

Pearl Grouper <4kg

VNĐ/kg

Cá song trân châu >= 4kg
1,190

Pearl Grouper ≥4kg

VNĐ/kg

Cá mú nghệ
1,690

Giant Grouper

VNĐ/kg

Cá song đen
990

Black Grouper

VNĐ/kg

Cà chình suối
1,490

Morray Eel

VNĐ/kg

Cà đuối sao
theo thời giá

Dotted Stingray

VNĐ/kg

Cà lăng đen
theo thời giá

Black Hemibagrus

VNĐ/kg

CÁ BÒ DA GIÁP
theo thời giá

Titan Triggerfish

VNĐ/kg

CÁ BÒ Sừng
theo thời giá

Short-nosed Unicornfish

VNĐ/kg

CÁ NINJA
theo thời giá

Ninja Fish / Hag Fish

VNĐ/kg

Cá hồi Sapa
990

Sapa Salmon

VNĐ/kg

Cá hồi Nauy
1,690

Norway Salmon (fillet)

VNĐ/kg

Cá chim biển
890

Silver Pompano

VNĐ/kg

Cá tầm beluga size 1-2kg
990

Beluga Sturgeon

VNĐ/kg

Cá tầm beluga size 3-15kg
1,290

Beluga Sturgeon

VNĐ/kg

Cá tầm beluga size từ 15kg trở lên
2,690

Beluga Sturgeon

VNĐ/kg

Cá tầm SaPa
890

Sapa Sturgeon

VNĐ/kg

CẦU GAI/BA BA

Cầu gai
130

Sea Urchin

VNĐ/con(unit)

Sam biển
Theo thời giá

Horseshoe Crab

Theo thời giá

Ba ba quê
1,590

Tortoise

VNĐ/kg

LẨU

Lẩu thuyền chài
Giá theo từng loại Cá

Fisherman Hotpot

VNĐ/nồi/pot

Lẩu tứ quý Đại dương
2,990

4 Precious Seafood Hotpot

VNĐ/nồi/pot

Lẩu Thế giới hải sản Hoàng gia
1,990

Royal Seafood World Hotpot

VNĐ/nồi/pot

Tam trân mỹ vị (nồi nhỏ)
1,690

Stewed 3 precious medicines

 

Đáy lẩu
300

 

VNĐ/nồi/pot

Rau lẩu
200

Vegetable

/đĩa/place

đậu phụ
50

Tofu

/đĩa/place

Bún
20

Rice Vermicelli

/đĩa/place

Miến Hàn Quốc
50

/đĩa/place

Mỳ Tôm
8

Instant Noodle

/đĩa/pack

RAU

Cải thảo xào nấm
135

Fried Napa Cabbage with Mushrooms

/đĩa/place

Cải xanh luộc / xào
120

Boiled / Stir-Fried Broccoli

/đĩa/place

Cải chíp Xào
135

Fried Bok-Choy

/đĩa/place

Rau dền luộc / xào
135

Boiled / Stir-Fried Amaranth Vegetable

/đĩa/place

Cải làn luộc / xào
135

Boiled / Stir-Fried Chinese broccoli

/đĩa/place

Củ dền luộc
135

Boiled Beetroot

/đĩa/place

Rau muống luộc / xào
120

Boiled / Stir-Fried Water Spinach

/đĩa/place

Rau bò khai
135

Erythropalum Scandens

/đĩa/place

củ quả luộc
135

Boiled Vegetable

/đĩa/place

Rau lủi
135

Gynura Acutifolia

/đĩa/place

Ngọn su luộc / xào
135

Boiled / Stir-Fried Chayote tops Leaves

/đĩa/place

Ngó xuân / mầm đá
150

Dorous kale

/đĩa/place

Ngọn bí luộc / xào
135

Boiled / Stir-Fried Pumpkin tops Leaves

/đĩa/place

Ngồng tỏi
135

Gynura Acutifolia

/đĩa/place

lặc lè luộc / xào
60

Boiled / Stir-Fried Snake Gourd

/đĩa/place

Rau sương muối xào tỏi
180

Stir-Fried White Goosefoot

/đĩa/place

Mùng tơi luộc / xào
120

Boiled / Stir-Fried Malabar Spinach

/đĩa/place

Măng tây luộc / xào
250

Boiled / Stir-Fried Asparagus

/đĩa/place

Rau theo mùa
Theo thời giá

Vegetables with Seasonal

Theo thời giá

Món mặn

Ba chỉ rang cháy cạnh
180

Roasted Bacon

/đĩa/place

Đậu phụ luộc/chiên giòn
80

Boiled/deep-fried Tofu

/đĩa/place

Đậu phụ sốt cà chua
80

Tofu In Tomato Sauce

/đĩa/place

Trứng gà ta tráng
80

Coated Eggs

/đĩa/place

Đậu phụ Nhật chiên trứng muối
150

Fried Japanese Tofu With Salted Egg

/đĩa/place

Trứng đúc thịt
120

Fried Egg With Meat

/đĩa/place

CƠM, MÌ, MIẾN, CHÁO

Cơm rang hải sản
180

Pilau with Seafood

/thố/bowl

Cơm rang cá mặn
180

Pilau with salty fish

/thố/bowl

Cơm rang cá hồi trứng tôm
180

Pilau with salmon & berry

/thố/bowl

Cơm trắng
40

Rice

/thố/bowl

Mì xào hải sản
180

Seafood fried Noodles

/thố/bowl

Miến xào cua
180

Vermicelli stir-fried with Crab

/thố/bowl

Miến xào hải sản
180

Seafood fried Vermicelli

/thố/bowl

Cháo đậu xanh
40

Green bean poridge

bát/bowl

Cháo ngao đậu xanh
60

Green bean and clam porridge

bát/bowl

Cháo hải sản
70

Seafood Porridge

bát/bowl

CANH

Canh ngao trắng mùng tơi
130

Clam And Malabar Spinach Broth

/bát/bowl

Canh rau cải
130

Choy Sum Broth

/bát/bowl

Canh cua mùng tơi
130

Crab Soup Malabar Spinach Broth

/bát/bowl

Cà pháo
30

Garden Egg

/bát/bowl

Canh ngao chua
130

Clam Broth Sour

/bát/bowl

Canh chua thịt băm
150

Sour Soup Cooked with Minced Meat

/bát/bowl

SOUP

Soup Bào Ngư Vi cá
990

Abalone & Shark Fin Soup

/bát/bowl

Soup rau dền trứng bắc thảo
150

Amaranth Vegetable + Century Egg

/bát/bowl

Soup Yến & Bào ngư
990

Bird’s Nest & Abalone Soup

/bát/bowl

Soup ngán mùng tơi
195

Shellfish And Climbing Spinach Soup

/bát/bowl

Soup Yến
750

Bird’s Nest Soup

/bát/bowl

Soup cá bớp lá lốt
135

Cobia And Piper Lolot Soup

/bát/bowl

Soup Vi cá
690

Shark Fin Soup

/bát/bowl

Soup bào ngư
290

Abalone Soup

/bát/bowl

KHAI VỊ

Khoai lang chiên
90

Sweet Potato Fried

/đĩa/place

Ngô chiên bơ
90

Corn Fried with Butter

/đĩa/place

Khoai tây chiên
90

French Fried

/đĩa/place

SALAD

Salad hoa quả tôm
70

Mix Fruit & Prawn Salad

/suất/pax

Salad cổ hũ dừa tôm
70

Hearts Of Palm Salad with Prawn

/suất/pax

Salad cá hồi Nauy muối & rau rocket
70

Salmon & Arugula Plant Salad

/suất/pax

Salad rong biển thập cẩm
60

Mix Seaweed Salad

/suất/pax

Salad rong biển trứng tôm
60

Seaweed Salad with Berry

/suất/pax

Salad Caesar
60

Caesar Salad

/suất/pax

ỐC

Ốc hương tự nhiên lớn
2,590

Big Wild Babylon Snail

VNĐ/kg

Ốc hương thường lớn
1,350

Big Farmed Babylon Snail

VNĐ/kg

Ốc kèn
1,990

Turricula Javana

VNĐ/kg

17.4

Sò/Hàu

Sò huyết nhỡ
990

Medium Wild Blood Cookle

VNĐ/kg

Sò huyết lớn
1,190

Big Wild Blood Cookle

VNĐ/kg

Hàu Canada
200

Canadian Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Úc
180

Australian Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Nhật
160

Japanese Oyster

VNĐ/con/unit

Hàu Pháp
240

French Oyster

VNĐ/con/unit

Ngao/Ngán/Tu hài

Ngao hoa to tự nhiên
990

Big Wild Carpet Clam

VNĐ/kg

Ngán tự nhiên
195

Wild Austriella Corrugata

VNĐ/con/unit

Tu hài
1,490

Geoduck Clam

VNĐ/kg

Mực/ Bạch Tuộc

Mực Xôi Nghệ An
990

VNĐ/kg

Mực Ống Câu
990

VNĐ/kg

Mực Ống Đỏ Nha Trang
990

VNĐ/kg

Mực Lá
990

VNĐ/kg

Mực 1 Nắng
1,590

VNĐ/kg

bạch tuộc SỐNG
1,790

Alive Octopus

VNĐ/kg

Cua/Ghẹ

Ghẹ
1,690

Softshell Crab

VNĐ/kg

Cua gạch
1,690

Mud Crab with Roes

Mud Crab with Roes

VNĐ/kg

Cua thịt
1,540

Mud Crab

VNĐ/kg

Cua hoàng đế
5,390

KING CRAB

VNĐ/kg

Bào ngư

Bào ngư Hàn Quốc xanh (nhỏ hơn 130gr)
2,890

Green Korean Abalone

VNĐ/kg

BÀO NGƯ ÚC XANH dưới 130gr
2,850

Green Australian Abalone

VNĐ/kg

BÀO NGƯ ÚC XANH ≥ 130gr
3,090

Green Australian Abalone

VNĐ/kg

Bào ngư úc đen dưới130gr
2,850

Black Australian Abalone

VNĐ/kg

17.1

Tôm/Bề bề

Tôm sú
1,190

WILD PRAWN

VNĐ/kg

Bề bề
3,490

BIG MANTIS SHRIMP

VNĐ/kg

Bọ biển
3,490

GIANT ISOPOD

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size 0,9)
5,290

WILD ORNATE SPINY LOBSTER

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size 0,9 - 1.2kg)
5,790

WILD ORNATE SPINY LOBSTER

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size 1.2 - 1.6kg)
6,590

WILD ORNATE SPINY LOBSTER

VNĐ/kg

Tôm hùm bông (size ≥ 1.6kg)
7,690

WILD ORNATE SPINY LOBSTER

VNĐ/kg

Tôm hùm Úc
5,390

Australian Lobster

VNĐ/kg

Tôm hùm xanh
3,490

Green Lobster

VNĐ/kg

17.3

Cá song đỏ tự nhiên
3,790

WILD RED GROUPER

VNĐ/kg

Cá mú sao xanh
2,390

Blue-dotted Grouper

VNĐ/kg

Cá song đen
1,190

Black Grouper

VNĐ/kg

17.2

Cá song trân châu dưới 4kg
1,190

Pearl Grouper ( < 4kg)

VNĐ/kg

Cá song trân châu ≥ 4kg
1,390

Pearl Grouper ( ≥ 4kg)

VNĐ/kg

Cá bơn Vàng
3,290

Yellow Flounder

VNĐ/kg

Cá bơn Oliver
2,790

Olive Flounder

VNĐ/kg

cá tuyết
3,390

Cod Fish

VNĐ/kg

Cá hồi Nauy
1,790

Norwegian Salmon

VNĐ/kg

Cầu gai/Ba ba

Cầu gai
150

Sea Urchin

VNĐ/con/unit

Ba ba quê
1,890

Tortoise

VNĐ/kg

LẨU

Lẩu đặc biệt Thế giới hải sản
3290

Premium ” Seafood World” Hotpot

VNĐ/nồi/pot

Lẩu tứ thuyền chài
Liên hệ

Fisherman Hotpot

VNĐ/nồi/pot

Tam trân mỹ vị
1,790

Stewed 3 Precious Medicines

VNĐ/nồi/pot

Đáy lẩu
300

VNĐ/nồi/pot

Rau lẩu
250

Vegetable

/đĩa/place

đậu phụ
70

Tofu

/đĩa/place

Bún
40

Rice Vermicelli

/đĩa/place

Miến Hàn Quốc
60

Korean Vermicelli

/đĩa/place

Mỳ Tôm
10

Instant Noodle

/gói/pack

RAU

Rau ngó xuân luộc/xào
180

Boiled/Stir-fried Celtuce

/đĩa/place

mầm đá luộc/xào
180

Boiled/Stir-fried Rock Sprouts

/đĩa/place

Bắp Cải Baby Luộc/Xào
180

Boiled/Stir-fried Brussels Sprouts

/đĩa/place

rau muống luộc/xào
180

Boiled/Stir-fried Water Spinach

/đĩa/place

Bí Ngòi Baby
180

Baby Squash

/đĩa/place

Cải Làn Xào Tỏi
180

Stir-fried Chinese Broccoli

/đĩa/place

Cải Xanh Luộc/Xào
180

Boiled/Stir-fried Mustard Green

/đĩa/place

Mùng Tơi Luộc/Xào
180

Boiled/Stir-fried Malabar Spinach

/đĩa/place

Củ Quả Luộc
180

Boiled Vegetable

/đĩa/place

Măng tây
200

Asparagus

/đĩa/place

Ngọn Su Luộc/Xào Tỏi
180

Boiled/Stir-fried Chayote Tops Leaves

/đĩa/place

Củ Dền Luộc
180

Boiled Beetroot

/đĩa/place

Rau theo mùa
180

Vegetables with Seasonal

/đĩa/place

Món Mặn

Ba chỉ rang cháy cạnh
180

Roasted Bacon

/đĩa/place

Trứng đúc thịt
150

Fried Egg with Meat

/đĩa/place

Trứng gà ta tráng
100

Coated Eggs

/đĩa/place

Đậu phụ Nhật chiên trứng muối
150

Fried Japanese Tofu with Salted Egg

/đĩa/place

Đậu phụ sốt cà chua
120

Tofu In Tomato Sauce

/đĩa/place

Đậu phụ luộc/chiên giòn
80

Boiled/Deep-fried Tofu

/đĩa/place

Cơm , mì, miến, cháo

Cơm rang hải sản
200

Pilau with Seafood

/thố/bowl

Cơm rang cá mặn
220

Pilau with Salty Fish

/thố/bowl

Cơm rang cá hồi trứng tôm
220

Pilau with Salmon & Berry

/thố/bowl

Cơm trắng
50

Rice

/thố/bowl

Miến xào cua
theo giá cua

Vermicelli Stir-fried with Crab

/thố/bowl

Miến xào hải sản
220

Seafood Fried Vermicelli

/thố/bowl

Cháo đậu xanh
70

Green Bean Poridge

/bát/bowl

Cháo hải sản
80

Seafood Porridge

/bát/bowl

Bưởi hồng da xanh
80

Green Grape Fruit

/suất/pax

Dưa lưới Nhật
160

Japanese Melon

/suất/pax

CANH

Canh ngao trắng mùng tơi
180

Clam & Malabar Spinach Broth

/bát/bowl

Canh cua mùng tơi
180

Crab Soup Malabar Spinach Broth

/bát/bowl

Canh ngao chua
180

Clam Broth Sour

/bát/bowl

Canh rau cải thịt
180

Mustard Green Broth

/bát/bowl

Cà pháo
50

Garden Egg

/bát/bowl

Canh chua thịt băm
180

Sour Soup Cooked with Minced Meat

/bát/bowl

17.5

Mỗi bữa tiệc tại Thế Giới Hải Sản đều trải qua một hành trình thưởng thức ẩm thực tinh tế. Menu Happy Ending chính là nốt hương dịu êm đưa thực khách trở về khoảng khắc thư thái sau khi thưởng lãm trọn vẹn hương vị từ biển khơi.

Chúng tôi chắt lọc vào đây sự thanh mát thuần khiết của thức quả tươi mới căng tràn sức sống, hòa vị ngọt thanh, tao nhã của thức chè truyền thống đậm vị Hà Thành, hay những viên kem mát lạnh, sảng khoái. Mỗi lựa chọn không chỉ giúp cân bằng vị giác hoàn hảo, mà còn là lời chúc trọn vẹn, viên mãn gửi gắm đến thực khách.

MENU HAPPY ENDING

Chè nhãn phố Hiến
40

Lotus seed & Longan sweet soup

phần/bowl

Bưởi hồng da xanh
260

Green Grape Fruit

/đĩa/place

Dưa lưới Nhật
190

Japanese Melon

/phần/pax

Kem ly
70

Cup ice cream

/phần/pax

Kem mochi
59

Mochi ice cream

/phần/pax

Upload Image...